Chất bảo quản
MIT (Methylisothiazolinone)
Cần lưu ýINCI: Methylisothiazolinone
Tóm tắt
Chất bảo quản từng gây ra 'đại dịch dị ứng' ở châu Âu những năm 2010: tỷ lệ patch test dương tính tăng vọt, được Hiệp hội Da liễu Tiếp xúc Hoa Kỳ bầu chọn là 'Dị nguyên của năm 2013'. EU đã CẤM dùng trong sản phẩm để lại trên da (kem dưỡng, serum) và chỉ cho phép nồng độ rất thấp trong sản phẩm rửa trôi. Nếu bạn hay bị chàm tay, viêm da mặt không rõ nguyên nhân, đây là nghi phạm hàng đầu cần kiểm tra.
Căn cứ của từng nhãn
- !Dễ gây kích ứng: Điểm kích ứng 4/5 — nên thử ở vùng da nhỏ trước khi dùng cả mặt.
- ✓Chất bảo quản: Giữ sản phẩm không nhiễm khuẩn — bắt buộc phải có trong công thức chứa nước.
Nguy cơ bít tắc lỗ chân lông
0/5 — gần như không có
Nguy cơ kích ứng
4/5 — cao
An toàn thai kỳ
✅
Được xem là an toàn khi bôi ngoài da
⚠️ Thận trọng với
📚 Tự kiểm chứng tại nguồn gốc
CheckMyPham không bắt bạn tin. Mỗi liên kết dưới đây mở thẳng cơ sở dữ liệu chính thức về Methylisothiazolinone — bấm vào là đọc được dữ liệu gốc, luôn cập nhật.
🔬 PubMed — nghiên cứu về da ↗
Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ — toàn bộ nghiên cứu đã bình duyệt về thành phần này trên da.
⚗️ PubChem — hồ sơ hóa chất ↗
Cấu trúc phân tử, tính chất lý hoá và dữ liệu độc tính do NIH tổng hợp.
🇪🇺 CosIng — quy định EU ↗
Cơ sở dữ liệu chính thức của Uỷ ban châu Âu (chức năng được công nhận, giới hạn sử dụng theo luật mỹ phẩm EU 1223/2009). Gõ “Methylisothiazolinone” vào ô Name để tra.
🛡️ CIR — đánh giá an toàn ↗
Cosmetic Ingredient Review — hội đồng chuyên gia độc lập của Mỹ chuyên thẩm định an toàn nguyên liệu mỹ phẩm. Báo cáo xếp theo chữ cái đầu.
Sách chuyên khảo đã tham chiếu
- · American Contact Dermatitis Society — Allergen of the Year 2013
- · SCCS Opinion on MI
CheckMyPham không ghi mã số bài báo cho từng câu khẳng định, vì một mã gõ nhầm sẽ dẫn người đọc tới đúng một bài báo sai. Thay vào đó, các nút phía trên mở danh sách nghiên cứu về đúng chủ đề đang bàn — luôn mở được và luôn là dữ liệu mới nhất.