Chất bảo quản
MCI (Methylchloroisothiazolinone)
Cần lưu ýINCI: Methylchloroisothiazolinone
Tóm tắt
Thường đi kèm MIT theo tỷ lệ 3:1 (tên thương mại Kathon CG). Là dị nguyên tiếp xúc mạnh, EU chỉ cho phép trong sản phẩm rửa trôi với nồng độ tối đa 0,0015%. Da nhạy cảm hoặc có tiền sử chàm nên tránh.
Căn cứ của từng nhãn
- !Dễ gây kích ứng: Điểm kích ứng 4/5 — nên thử ở vùng da nhỏ trước khi dùng cả mặt.
- ✓Chất bảo quản: Giữ sản phẩm không nhiễm khuẩn — bắt buộc phải có trong công thức chứa nước.
Nguy cơ bít tắc lỗ chân lông
0/5 — gần như không có
Nguy cơ kích ứng
4/5 — cao
An toàn thai kỳ
✅
Được xem là an toàn khi bôi ngoài da
⚠️ Thận trọng với
📚 Tự kiểm chứng tại nguồn gốc
CheckMyPham không bắt bạn tin. Mỗi liên kết dưới đây mở thẳng cơ sở dữ liệu chính thức về Methylchloroisothiazolinone — bấm vào là đọc được dữ liệu gốc, luôn cập nhật.
🔬 PubMed — nghiên cứu về da ↗
Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ — toàn bộ nghiên cứu đã bình duyệt về thành phần này trên da.
⚗️ PubChem — hồ sơ hóa chất ↗
Cấu trúc phân tử, tính chất lý hoá và dữ liệu độc tính do NIH tổng hợp.
🇪🇺 CosIng — quy định EU ↗
Cơ sở dữ liệu chính thức của Uỷ ban châu Âu (chức năng được công nhận, giới hạn sử dụng theo luật mỹ phẩm EU 1223/2009). Gõ “Methylchloroisothiazolinone” vào ô Name để tra.
🛡️ CIR — đánh giá an toàn ↗
Cosmetic Ingredient Review — hội đồng chuyên gia độc lập của Mỹ chuyên thẩm định an toàn nguyên liệu mỹ phẩm. Báo cáo xếp theo chữ cái đầu.
CheckMyPham không ghi mã số bài báo cho từng câu khẳng định, vì một mã gõ nhầm sẽ dẫn người đọc tới đúng một bài báo sai. Thay vào đó, các nút phía trên mở danh sách nghiên cứu về đúng chủ đề đang bàn — luôn mở được và luôn là dữ liệu mới nhất.