Dung môi / nền
Cồn isopropyl
Cần lưu ýINCI: Isopropyl Alcohol
Tóm tắt
Cồn sát khuẩn, làm khô mạnh hơn ethanol. Trong mỹ phẩm dưỡng da thì ít được ưa chuộng vì dễ làm mất lipid bề mặt; phù hợp hơn với sản phẩm làm sạch hoặc khử khuẩn.
Căn cứ của từng nhãn
- !Dễ gây kích ứng: Điểm kích ứng 3/5 — nên thử ở vùng da nhỏ trước khi dùng cả mặt.
Nguy cơ bít tắc lỗ chân lông
0/5 — gần như không có
Nguy cơ kích ứng
3/5 — trung bình
An toàn thai kỳ
✅
Được xem là an toàn khi bôi ngoài da
⚠️ Thận trọng với
📚 Tự kiểm chứng tại nguồn gốc
CheckMyPham không bắt bạn tin. Mỗi liên kết dưới đây mở thẳng cơ sở dữ liệu chính thức về Isopropyl Alcohol — bấm vào là đọc được dữ liệu gốc, luôn cập nhật.
🔬 PubMed — nghiên cứu về da ↗
Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ — toàn bộ nghiên cứu đã bình duyệt về thành phần này trên da.
⚗️ PubChem — hồ sơ hóa chất ↗
Cấu trúc phân tử, tính chất lý hoá và dữ liệu độc tính do NIH tổng hợp.
🇪🇺 CosIng — quy định EU ↗
Cơ sở dữ liệu chính thức của Uỷ ban châu Âu (chức năng được công nhận, giới hạn sử dụng theo luật mỹ phẩm EU 1223/2009). Gõ “Isopropyl Alcohol” vào ô Name để tra.
🛡️ CIR — đánh giá an toàn ↗
Cosmetic Ingredient Review — hội đồng chuyên gia độc lập của Mỹ chuyên thẩm định an toàn nguyên liệu mỹ phẩm. Báo cáo xếp theo chữ cái đầu.
CheckMyPham không ghi mã số bài báo cho từng câu khẳng định, vì một mã gõ nhầm sẽ dẫn người đọc tới đúng một bài báo sai. Thay vào đó, các nút phía trên mở danh sách nghiên cứu về đúng chủ đề đang bàn — luôn mở được và luôn là dữ liệu mới nhất.