Hoạt chất
3-O-Ethyl Ascorbic Acid (vitamin C bền)
Tốt — được y văn ủng hộINCI: 3-O-Ethyl Ascorbic Acid
Tóm tắt
Dẫn xuất vitamin C gắn nhóm ethyl ở vị trí số 3 — vị trí dễ bị oxy hoá nhất của phân tử — nên bền hơn hẳn axit ascorbic mà vẫn tan được trong nước. Chuyển hoá thành vitamin C hoạt tính ngay trên da. Ít châm chích, không đổi màu nâu như L-ascorbic acid, nồng độ thường dùng 5–15%.
Căn cứ của từng nhãn
- ✓Chống oxy hóa: Trung hoà gốc tự do sinh ra do tia UV và ô nhiễm.
- ✓Làm sáng & đều màu: Tác động lên quá trình sinh sắc tố melanin.
- ✓Dùng được khi mang thai: Được xem là an toàn khi bôi ngoài da trong thai kỳ.
Nguy cơ bít tắc lỗ chân lông
0/5 — gần như không có
Nguy cơ kích ứng
1/5 — thấp
An toàn thai kỳ
✅
Được xem là an toàn khi bôi ngoài da
💚 Có lợi cho
📚 Tự kiểm chứng tại nguồn gốc
CheckMyPham không bắt bạn tin. Mỗi liên kết dưới đây mở thẳng cơ sở dữ liệu chính thức về 3-O-Ethyl Ascorbic Acid — bấm vào là đọc được dữ liệu gốc, luôn cập nhật.
🔬 PubMed — nghiên cứu về da ↗
Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ — toàn bộ nghiên cứu đã bình duyệt về thành phần này trên da.
⚗️ PubChem — hồ sơ hóa chất ↗
Cấu trúc phân tử, tính chất lý hoá và dữ liệu độc tính do NIH tổng hợp.
🇪🇺 CosIng — quy định EU ↗
Cơ sở dữ liệu chính thức của Uỷ ban châu Âu (chức năng được công nhận, giới hạn sử dụng theo luật mỹ phẩm EU 1223/2009). Gõ “3-O-Ethyl Ascorbic Acid” vào ô Name để tra.
🛡️ CIR — đánh giá an toàn ↗
Cosmetic Ingredient Review — hội đồng chuyên gia độc lập của Mỹ chuyên thẩm định an toàn nguyên liệu mỹ phẩm. Báo cáo xếp theo chữ cái đầu.
Sách chuyên khảo đã tham chiếu
- · Baumann, Cosmetic Dermatology 2nd ed., ch. Skin Lightening Agents
CheckMyPham không ghi mã số bài báo cho từng câu khẳng định, vì một mã gõ nhầm sẽ dẫn người đọc tới đúng một bài báo sai. Thay vào đó, các nút phía trên mở danh sách nghiên cứu về đúng chủ đề đang bàn — luôn mở được và luôn là dữ liệu mới nhất.