CCheckMỹ Phẩm
Tẩy trang dưỡng khoáng PS cho da nhạy cảm - - Chăm sóc da - Uriage
Bao bì sản phẩmẢnh từ web chính hãng Uriage
✓ Dữ liệu từ web chính hãng Việt Nam

Uriage

Tẩy trang dưỡng khoáng PS cho da nhạy cảm - - Chăm sóc da - Uriage

! Có hương liệuKhông cồn khôÍt gây bít tắc
🧼

Đây là sản phẩm gì?

Tẩy trang

Bước 1/6 trong quy trình

Dùng khi nào: Bước làm sạch đầu tiên buổi tối, dùng trước sữa rửa mặt để lấy đi kem chống nắng và lớp trang điểm.

✓ Căn cứ: Tên sản phẩm có “Tẩy trang”.

📄

Tư liệu chính hãng gửi CheckMyPham

Nguồn riêng

Thông tin dưới đây trích từ tài liệu sản phẩm Uriage gửi cho bác sĩ da liễu — không có trên trang bán hàng.

Tên chính thức tại Việt Nam
NHÓM ĐỐI CHỨNG NHÓM SỬ DỤNG NƯỚC KHOÁNG URIAGE
Công dụng hãng công bố
Claudin 4 Claudin 4

⚠️ “Thành phần nổi bật” không phải bảng thành phần đầy đủ. Hãng chỉ nêu vài hoạt chất chính để giới thiệu; bảng INCI in trên bao bì mới là danh sách đầy đủ — xem ở phần phân tích thành phần bên dưới. Công dụng nêu trên là công bố của nhà sản xuất, chưa qua thẩm định độc lập của CheckMyPham.

🔬 CheckMyPham tự phân loại từ bảng thành phần

Hãng không công bố những phân loại này — đây là kết luận của CheckMyPham dựa trên các thành phần đọc được. Di chuột (hoặc chạm) vào từng nhãn để xem căn cứ.

Có vitamin CCó hương liệu
  • Có vitamin C: Chứa vitamin C — chống oxy hóa, làm sáng da, hỗ trợ tổng hợp collagen.
  • Có hương liệu: Bảng thành phần có chất tạo mùi — nguyên nhân hàng đầu gây viêm da tiếp xúc dị ứng do mỹ phẩm.

Có hợp loại da của bạn không?

Phân tích tự động từ bảng thành phần theo Hệ phân loại da 4 trục CheckMyPham.

Chưa biết loại da của bạn? Làm bài test 3 phút của BS. Văn Viết Đạt rồi quay lại — kết quả của bạn sẽ được tô sáng ở bảng dưới.

Test loại da miễn phí →
DSPW
Thận trọng
DSPT
Thận trọng
DSNW
Thận trọng
DSNT
Thận trọng
DRPW
Phù hợp
DRPT
Phù hợp
DRNW
Phù hợp
DRNT
Phù hợp
OSPW
Thận trọng
OSPT
Thận trọng
OSNW
Thận trọng
OSNT
Thận trọng
ORPW
Phù hợp
ORPT
Phù hợp
ORNW
Phù hợp
ORNT
Phù hợp
D=Khô · O=DầuS=Nhạy cảm · R=KhỏeP=Tăng sắc tố · N=Đều màuW=Lão hóa · T=Căng mịn

Hệ phân loại này do CheckMyPham xây dựng, dựa trên nguyên tắc đánh giá da theo bốn cặp thông số sinh lý đã được mô tả trong y văn da liễu thẩm mỹ (Baumann L., Cosmetic Dermatology: Principles and Practice, McGraw-Hill; Fitzpatrick's Dermatology in General Medicine). CheckMyPham không liên kết với, và không được bảo trợ bởi bất kỳ tác giả hay tổ chức nào nêu trên.

Phân tích 11 thành phần

7/11 thành phần có phân tích chuyên sâu · Bấm vào từng dòng để xem chi tiết

Thành phần (theo thứ tự bao bì)Đánh giá

Nguồn dữ liệu — bấm để đối chiếu

Bảng thành phần lấy từ

CheckMyPham chỉ trích bảng thành phần — thông tin bắt buộc in công khai trên bao bì. Phần phân tích da liễu là nội dung do đội ngũ CheckMyPham biên soạn từ textbook y khoa. Nếu thấy sai lệch so với sản phẩm bạn đang cầm, hãy tin vào bao bì thực tế.

Đánh giá từ cộng đồng

Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận!