CCheckMỹ Phẩm
KEM LÀM GIẢM VẾT NHĂN NIVEA Q10 PLUS SPF15 BAN NGÀY
Bao bì sản phẩmẢnh từ web chính hãng Nivea
✓ Dữ liệu từ web chính hãng Việt Nam

Nivea

KEM LÀM GIẢM VẾT NHĂN NIVEA Q10 PLUS SPF15 BAN NGÀY

! Có hương liệuKhông cồn khôÍt gây bít tắc
☀️

Đây là sản phẩm gì?

Kem chống nắng

Bước 6/6 trong quy trình

Dùng khi nào: Bước cuối buổi sáng, thoa đủ lượng và thoa lại sau 2–3 giờ nếu ở ngoài trời.

✓ Căn cứ: Tên sản phẩm có “SPF1”.

🔬 CheckMyPham tự phân loại từ bảng thành phần

Hãng không công bố những phân loại này — đây là kết luận của CheckMyPham dựa trên các thành phần đọc được. Di chuột (hoặc chạm) vào từng nhãn để xem căn cứ.

Chống nắng hóa họcCó hương liệu
  • Chống nắng hóa học: Chỉ chứa màng lọc hữu cơ (Octisalate, Avobenzone, Octocrylene) — không có kẽm oxit hay titan dioxit.
  • Có hương liệu: Bảng thành phần có chất tạo mùi — nguyên nhân hàng đầu gây viêm da tiếp xúc dị ứng do mỹ phẩm.

☀️ Màng lọc chống nắng trong sản phẩm này

FDA Mỹ quản màng lọc chống nắng như thuốc không kê đơn, có danh sách cho phép và nồng độ tối đa (21 CFR 352.10). Bảng dưới đối chiếu từng màng lọc với quy định đó.

Màng lọcLoạiPhổTình trạng pháp quy
OctisalateEthylhexyl SalicylateHóa họcUVB✓ FDA cho phéptối đa 5%Loại III — FDA cần thêm dữ liệu
AvobenzoneButyl MethoxydibenzoylmethaneHóa họcUVA✓ FDA cho phéptối đa 3%Loại III — FDA cần thêm dữ liệu
OctocryleneOctocryleneHóa họcUVB✓ FDA cho phéptối đa 10%Loại III — FDA cần thêm dữ liệu

Đọc bảng này thế nào cho đúng: “Chưa có trong danh sách FDA” không có nghĩa là không an toàn. Nhiều màng lọc thế hệ mới tốt nhất hiện nay (Tinosorb, Uvinul, Mexoryl) được EU và châu Á cho phép nhưng chưa qua được quy trình phê duyệt thuốc không kê đơn của Mỹ vốn rất chậm. Ngược lại, các màng lọc bị xếp “Loại III” vẫn đang được bán hợp pháp — FDA chỉ yêu cầu thêm dữ liệu về mức hấp thu vào cơ thể.

Có hợp loại da của bạn không?

Phân tích tự động từ bảng thành phần theo Hệ phân loại da 4 trục CheckMyPham.

Chưa biết loại da của bạn? Làm bài test 3 phút của BS. Văn Viết Đạt rồi quay lại — kết quả của bạn sẽ được tô sáng ở bảng dưới.

Test loại da miễn phí →
DSPW
Phù hợp
DSPT
Phù hợp
DSNW
Phù hợp
DSNT
Phù hợp
DRPW
Rất hợp
DRPT
Rất hợp
DRNW
Rất hợp
DRNT
Phù hợp
OSPW
Phù hợp
OSPT
Phù hợp
OSNW
Phù hợp
OSNT
Phù hợp
ORPW
Rất hợp
ORPT
Rất hợp
ORNW
Rất hợp
ORNT
Phù hợp
D=Khô · O=DầuS=Nhạy cảm · R=KhỏeP=Tăng sắc tố · N=Đều màuW=Lão hóa · T=Căng mịn

Hệ phân loại này do CheckMyPham xây dựng, dựa trên nguyên tắc đánh giá da theo bốn cặp thông số sinh lý đã được mô tả trong y văn da liễu thẩm mỹ (Baumann L., Cosmetic Dermatology: Principles and Practice, McGraw-Hill; Fitzpatrick's Dermatology in General Medicine). CheckMyPham không liên kết với, và không được bảo trợ bởi bất kỳ tác giả hay tổ chức nào nêu trên.

Phân tích 27 thành phần

17/27 thành phần có phân tích chuyên sâu · Bấm vào từng dòng để xem chi tiết

Thành phần (theo thứ tự bao bì)Đánh giá

Nguồn dữ liệu — bấm để đối chiếu

CheckMyPham chỉ trích bảng thành phần — thông tin bắt buộc in công khai trên bao bì. Phần phân tích da liễu là nội dung do đội ngũ CheckMyPham biên soạn từ textbook y khoa. Nếu thấy sai lệch so với sản phẩm bạn đang cầm, hãy tin vào bao bì thực tế.

Đánh giá từ cộng đồng

Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận!