CCheckMỹ Phẩm
XÉMOSE Face Cream Kem chăm sóc da khô, rất khô, da bị ngứa, bị viêm da cơ địa, chàm cho vùng da mặt Kem dưỡng da mặt Kem dưỡng da mặt. Dùng
Bao bì sản phẩmẢnh từ web chính hãng Uriage
✓ Dữ liệu từ web chính hãng Việt Nam

Uriage

XÉMOSE Face Cream Kem chăm sóc da khô, rất khô, da bị ngứa, bị viêm da cơ địa, chàm cho vùng da mặt Kem dưỡng da mặt Kem dưỡng da mặt. Dùng

Không hương liệuKhông cồn khôÍt gây bít tắc
🧴

Đây là sản phẩm gì?

Kem dưỡng ẩm

Bước 5/6 trong quy trình

Dùng khi nào: Bước khoá ẩm cuối cùng buổi tối (buổi sáng thì trước kem chống nắng).

✓ Căn cứ: Tên sản phẩm có “Cream”.

📄

Tư liệu chính hãng gửi CheckMyPham

Nguồn riêng

Thông tin dưới đây trích từ tài liệu sản phẩm Uriage gửi cho bác sĩ da liễu — không có trên trang bán hàng.

Tên chính thức tại Việt Nam
VIÊM DA CƠ ĐỊA & CHĂM SÓC DA KHÔ, RẤT KHÔ
Công dụng hãng công bố
Tinh chất tăng cường chống lão hoá toàn diện 30 ml 101303051 Collagen booster Microspheres Pro-collagen Peptide
Dung tích
30ml

⚠️ “Thành phần nổi bật” không phải bảng thành phần đầy đủ. Hãng chỉ nêu vài hoạt chất chính để giới thiệu; bảng INCI in trên bao bì mới là danh sách đầy đủ — xem ở phần phân tích thành phần bên dưới. Công dụng nêu trên là công bố của nhà sản xuất, chưa qua thẩm định độc lập của CheckMyPham.

🔬 CheckMyPham tự phân loại từ bảng thành phần

Hãng không công bố những phân loại này — đây là kết luận của CheckMyPham dựa trên các thành phần đọc được. Di chuột (hoặc chạm) vào từng nhãn để xem căn cứ.

Có AHACó ceramideKhông hương liệu
  • Có AHA: Chứa AHA (glycolic/lactic) — tẩy da chết bề mặt, cần chống nắng khi dùng.
  • Có ceramide: Chứa ceramide — lipid sinh lý giúp phục hồi hàng rào bảo vệ da.
  • Không hương liệu: Không thấy chất tạo mùi nào trong bảng thành phần — phù hợp da nhạy cảm.

Có hợp loại da của bạn không?

Phân tích tự động từ bảng thành phần theo Hệ phân loại da 4 trục CheckMyPham.

Chưa biết loại da của bạn? Làm bài test 3 phút của BS. Văn Viết Đạt rồi quay lại — kết quả của bạn sẽ được tô sáng ở bảng dưới.

Test loại da miễn phí →
DSPW
Thận trọng
DSPT
Thận trọng
DSNW
Thận trọng
DSNT
Thận trọng
DRPW
Rất hợp
DRPT
Rất hợp
DRNW
Rất hợp
DRNT
Rất hợp
OSPW
Thận trọng
OSPT
Thận trọng
OSNW
Thận trọng
OSNT
Thận trọng
ORPW
Thận trọng
ORPT
Thận trọng
ORNW
Thận trọng
ORNT
Thận trọng
D=Khô · O=DầuS=Nhạy cảm · R=KhỏeP=Tăng sắc tố · N=Đều màuW=Lão hóa · T=Căng mịn

Hệ phân loại này do CheckMyPham xây dựng, dựa trên nguyên tắc đánh giá da theo bốn cặp thông số sinh lý đã được mô tả trong y văn da liễu thẩm mỹ (Baumann L., Cosmetic Dermatology: Principles and Practice, McGraw-Hill; Fitzpatrick's Dermatology in General Medicine). CheckMyPham không liên kết với, và không được bảo trợ bởi bất kỳ tác giả hay tổ chức nào nêu trên.

Phân tích 37 thành phần

25/37 thành phần có phân tích chuyên sâu · Bấm vào từng dòng để xem chi tiết

Thành phần (theo thứ tự bao bì)Đánh giá

Nguồn dữ liệu — bấm để đối chiếu

Bảng thành phần lấy từ

CheckMyPham chỉ trích bảng thành phần — thông tin bắt buộc in công khai trên bao bì. Phần phân tích da liễu là nội dung do đội ngũ CheckMyPham biên soạn từ textbook y khoa. Nếu thấy sai lệch so với sản phẩm bạn đang cầm, hãy tin vào bao bì thực tế.

Đánh giá từ cộng đồng

Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận!